搬開 bàn khai Hán Việt: bàn khai Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 開 (khai)Hán Việtbàn khaiCấu tạo搬 + 開 · bàn + khai nghĩa thành phần: bàn + khai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 移開、挪開。如:「我把放在走廊上的桌子搬開了。」EngCihui 搬開 bānkāi r.v. remove