搬駁 bān bó · bàn bác Hán Việt: bàn bác · Pinyin: bān bó Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 駁 (bác)Pinyinbān bóHán Việtbàn bácCấu tạo搬 + 駁 · bàn + bác nghĩa thành phần: bàn + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘问;反驳。Tân Hoa Tự Điển 1.盘问;反驳。