搬鬥

bān dòu bàn đấu

Hán Việt: bàn đấu · Pinyin: bān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑撥是非。《初刻拍案驚奇》卷二○:「卻恐怕有甚風聲,吹在老子和兒子耳朵裡頭,倒在老子面前搬鬥。」也作「搬斗」、「搬逗」。