搭上

dā shàng đáp thượng

Hán Việt: đáp thượng · Pinyin: dā shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭上 āshàng r.v. 1. add/attach to sth. else 2. take (a bus/train/etc.) 3. hang sth. on 4. set/build up (a tent/bridge/etc.) 5. hook up (a door latch/etc.) 6. give a hand 7. have a few words with sb. 8. take advantage of 9. set up a relationship with (lover/sexual partner) ◆adv. mor…