搭兒

đáp nhân

Hán Việt: đáp nhân

Tổng quan

nơi; chốn; chỗ. nó không biết Tiểu Vương trốn chỗ nào, tìm cả buổi cũng không ra

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 儿 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他不知道小王藏在哪搭兒,找了半天也沒找著。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌