搭賣
đáp mại
Hán Việt: đáp mại
Tổng quan
hàng ế bán kèm chung với hàng bán chạy
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng ế bán kèm chung với hàng bán chạy
Eng
- Cihui 搭賣 āmài v./n. 1. tied sale 2. sell sth. unsalable to a customer who wants an article in the same department