搭臺
đáp thai
Hán Việt: đáp thai · Pinyin: dā tái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搭建舞台,比喻提供进行某项工作所需要的环境或条件:政府~,科技唱戏。
Eng
- Cihui 搭臺 ātái v.o. prepare conditions for sth. to happen
Hán Việt: đáp thai · Pinyin: dā tái