搭坐

dā zuò đáp tọa

Hán Việt: đáp tọa · Pinyin: dā zuò

Tổng quan

đi bằng | ngồi lên

Cấu tạo: (đáp) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi bằng | ngồi lên

Eng

  • CC-CEDICT to travel by|to ride on
  • Cihui to travel by; to ride on