搭好 đáp hảo Hán Việt: đáp hảo Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 好 (hảo)Hán Việtđáp hảoCấu tạo搭 + 好 · đáp + hảo nghĩa thành phần: đáp + hảo Nghĩa EngCihui 搭好 āhǎo r.v. finish building