搭建
đáp kiến
Hán Việt: đáp kiến · Pinyin: dā jiàn
Tổng quan
xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản) | dựng lên (một cái chòi tạm) | lắp ráp
Nghĩa
Việt
- Cihui xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản) | dựng lên (một cái chòi tạm) | lắp ráp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搭蓋建造。如:「他在自家空地上搭建幾間房子作儲藏室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建造(多用于临时性建筑):~防震棚|~临时舞台。
Eng
- CC-CEDICT to build (esp. with simple materials)|to knock together (a temporary shed)|to rig up
- Cihui to build (esp. with simple materials); to knock together (a temporary shed); to rig up