搭戲 dā xì · đáp hí Hán Việt: đáp hí · Pinyin: dā xì Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 戲 (hí)Pinyindā xìHán Việtđáp híCấu tạo搭 + 戲 · đáp + hí nghĩa thành phần: đáp + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟他人合作演戏:他名角儿搭过戏。