搭截 đáp tiệt Hán Việt: đáp tiệt Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 截 (tiệt)Hán Việtđáp tiệtCấu tạo搭 + 截 · đáp + tiệt nghĩa thành phần: đáp + tiệt