搭接

dā jiēđáp tiếp

Hán Việt: đáp tiếp · Pinyin: dā jiē

Tổng quan

liền; liên tục; liên tiếp

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nối
  • Cihui kết nối
  • Biên soạn v. (over)lap

Eng

  • Cihui to join; to connect up

Đức

  • Handedict Aufschaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭接片 · 動作 · 動漫 · 接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人