搭接
đáp tiếp
Hán Việt: đáp tiếp · Pinyin: dā jiē
Tổng quan
nối | kết nối
Nghĩa
Việt
- Cihui nối | kết nối
Eng
- CC-CEDICT to join|to connect up
- Cihui to join; to connect up
Hán Việt: đáp tiếp · Pinyin: dā jiē
nối | kết nối