搭搭脚

đáp đáp cước

Hán Việt: đáp đáp cước

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 搭 (đáp) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gác chân
  • Biên soạn v.p. rest one's feet

Eng

  • Cihui 搭搭腳 ādājiǎo v.p. rest one's feet

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭脚儿 · 搭腳兒 · 搭搭撒撒 · 搭脚手架 · 搭脚