搭搭腳

đáp đáp cước

Hán Việt: đáp đáp cước

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (đáp) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭搭腳 ādājiǎo v.p. rest one's feet