搭桌
đáp trác
Hán Việt: đáp trác · Pinyin: dā zhuō
Tổng quan
buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時伶人為助人急需而義演募款。
Eng
- CC-CEDICT charity performance (theater in former times)
- Cihui charity performance (theater in former times)