搭梯 đáp thê Hán Việt: đáp thê Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 梯 (thê)Hán Việtđáp thêCấu tạo搭 + 梯 · đáp + thê nghĩa thành phần: đáp + thê Nghĩa EngCihui 搭梯 ātī v.o. 1. put up a ladder 2. make pre-arrangements