搭浆 đáp tương Hán Việt: đáp tương Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 浆 (tương)Hán Việtđáp tươngCấu tạo搭 + 浆 · đáp + tương nghĩa thành phần: đáp + tương