搭爪 đáp trảo Hán Việt: đáp trảo Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 爪 (trảo)Hán Việtđáp trảoCấu tạo搭 + 爪 · đáp + trảo nghĩa thành phần: đáp + trảo