搭着 đáp trứ Hán Việt: đáp trứ Tổng quan đắp Cấu tạo: 搭 (đáp) + 着 (trứ)Hán Việtđáp trứCấu tạo搭 + 着 · đáp + trứ nghĩa thành phần: đáp + trứ Nghĩa ViệtCihui đắpEngCihui 搭著 āzhe adv. besides; furthermore