搭碴兒 dā chá ér Pinyin: dā chá ér Tổng quan đáp lời: tiếp lời/phát biểu Cấu tạo: 搭 (đáp) + 碴 + 兒 (nhi)Pinyindā chá érCấu tạo搭 + 碴 + 兒 Nghĩa ViệtCihui đáp lời: tiếp lời/phát biểu