搭碴兒

dā chá ér

Pinyin: dā chá ér

Tổng quan

đáp lời: tiếp lời/phát biểu

Cấu tạo: (đáp) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáp lời: tiếp lời/phát biểu
  • Cihui đáp lời; tiếp lời; phát biểu。同'答碴兒'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接嘴,或從別人的話中引起話題。如:「別盡搭碴兒,我還有正事要辦。」