搭窩 đáp oa Hán Việt: đáp oa Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 窩 (oa)Hán Việtđáp oaCấu tạo搭 + 窩 · đáp + oa nghĩa thành phần: đáp + oa Nghĩa EngCihui 搭窩 āwō* v.o. build a nest