搭線

dā xiàn đáp tuyến

Hán Việt: đáp tuyến · Pinyin: dā xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撮合;介绍使接上关系:经本报~,双方签订了合作意向书。

Eng

  • Cihui 搭線 āxiàn v.o. 1. make contact 2. act as go-between/matchmaker