搭縫
đáp phùng
Hán Việt: đáp phùng · Pinyin: dā fèng
Tổng quan
đường may chồng khâu vắt。包縫針跡,鎖縫針跡。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường may chồng khâu vắt。包縫針跡,鎖縫針跡。
Eng
- CC-CEDICT overlaid seam
- Cihui overlaid seam
Hán Việt: đáp phùng · Pinyin: dā fèng
đường may chồng khâu vắt。包縫針跡,鎖縫針跡。