搭缠 đáp triền Hán Việt: đáp triền Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 缠 (triền)Hán Việtđáp triềnCấu tạo搭 + 缠 · đáp + triền nghĩa thành phần: đáp + triền