搭背

dā bèi đáp bối

Hán Việt: đáp bối · Pinyin: dā bèi

Tổng quan

đệm yên (trên động vật kéo)

Cấu tạo: (đáp) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệm yên (trên động vật kéo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無袖無領的上衣。元.楊訥《西游記》第六齣:「一個個手執白木植,身穿著紫搭背。」也稱為「背心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搭腰。

Eng

  • CC-CEDICT harness pad (on draft animal)
  • Cihui harness pad (on draft animal)