搭腳 đáp cước Hán Việt: đáp cước Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 腳 (cước)Hán Việtđáp cướcCấu tạo搭 + 腳 · đáp + cước nghĩa thành phần: đáp + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有連帶關係。EngCihui 搭腳 ājiǎo v.o. <topo.> get a lift or a free ride; hitchhike