搭臺 dā tái · đáp thai Hán Việt: đáp thai · Pinyin: dā tái Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 臺 (thai)Pinyindā táiHán Việtđáp thaiCấu tạo搭 + 臺 · đáp + thai nghĩa thành phần: đáp + thai Nghĩa EngCihui 搭臺 ātái v.o. prepare conditions for sth. to happen