搭葛 đáp cát Hán Việt: đáp cát Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 葛 (cát)Hán Việtđáp cátCấu tạo搭 + 葛 · đáp + cát nghĩa thành phần: đáp + cát Nghĩa EngCihui 搭葛 āge a.t. <topo.> contact; deal with