搭袱 đáp phục Hán Việt: đáp phục Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 袱 (phục)Hán Việtđáp phụcCấu tạo搭 + 袱 · đáp + phục nghĩa thành phần: đáp + phục