搭护 đáp hộ Hán Việt: đáp hộ Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 护 (hộ)Hán Việtđáp hộCấu tạo搭 + 护 · đáp + hộ nghĩa thành phần: đáp + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.翻毛的羊皮長襖。《野叟曝言》第一一三回:「慌忙又披上一件搭護,方不覺冷。」 2.半臂衫。