搭識 dā shí · đáp thức Hán Việt: đáp thức · Pinyin: dā shí Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 識 (thức)Pinyindā shíHán Việtđáp thứcCấu tạo搭 + 識 · đáp + thức nghĩa thành phần: đáp + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结识。