搭负 đáp phụ Hán Việt: đáp phụ Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 负 (phụ)Hán Việtđáp phụCấu tạo搭 + 负 · đáp + phụ nghĩa thành phần: đáp + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 累贅、負擔。元.劉時中〈端正好.既官府甚清明套.耍孩兒.七煞〉:「受了五十四站風波苦,虧殺數百千程遞運夫,哏生受哏搭負。」