搭起 đáp khởi Hán Việt: đáp khởi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 起 (khởi)Hán Việtđáp khởiCấu tạo搭 + 起 · đáp + khởi nghĩa thành phần: đáp + khởi Nghĩa EngCihui 搭起 āqǐ r.v. erect; build up