搭转 đáp chuyển Hán Việt: đáp chuyển Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 转 (chuyển)Hán Việtđáp chuyểnCấu tạo搭 + 转 · đáp + chuyển nghĩa thành phần: đáp + chuyển