搭醮 đáp tiếu Hán Việt: đáp tiếu Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 醮 (tiếu)Hán Việtđáp tiếuCấu tạo搭 + 醮 · đáp + tiếu nghĩa thành phần: đáp + tiếu