搭鉤

dā gōu đáp câu

Hán Việt: đáp câu · Pinyin: dā gōu

Tổng quan

móc | liên hệ với ai đó

Cấu tạo: (đáp) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móc | liên hệ với ai đó

Eng

  • CC-CEDICT a hook|to make contact with sb
  • Cihui a hook; to make contact with sb