搭鏈 đáp liên Hán Việt: đáp liên Tổng quan xích sắt Cấu tạo: 搭 (đáp) + 链 (liên)Hán Việtđáp liênTừ loạidanhCấu tạo搭 + 链 · đáp + liên nghĩa thành phần: đáp + liên Từ liên quan Gần nghĩa動作 · 動漫 · 搭乘 · 搭伙 · 搭伴 · 搭便 · 搭兒 · 搭卖