搭錯車 đáp thác xa Hán Việt: đáp thác xa Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 錯 (thác) + 車 (xa)Hán Việtđáp thác xaCấu tạo搭 + 錯 + 車 · đáp + thác + xa nghĩa thành phần: đáp + thác + xa Nghĩa EngCihui 搭錯車 ācuò chē v.o. join a wrong group; follow a wrong example