搯摸

tāo mō

Pinyin: tāo mō

Tổng quan

Cấu tạo: + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掏摸。谓小偷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掏摸。谓小偷。