搴手

qiān shǒu khiên thủ

Hán Việt: khiên thủ · Pinyin: qiān shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言旗手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言旗手。