搴採 qiān cǎi · khiên thải Hán Việt: khiên thải · Pinyin: qiān cǎi Tổng quan Cấu tạo: 搴 (khiên) + 採 (thải)Pinyinqiān cǎiHán Việtkhiên thảiCấu tạo搴 + 採 · khiên + thải nghĩa thành phần: khiên + thải