搴揽 khiên lãm Hán Việt: khiên lãm Tổng quan Cấu tạo: 搴 (khiên) + 揽 (lãm)Hán Việtkhiên lãmCấu tạo搴 + 揽 · khiên + lãm nghĩa thành phần: khiên + lãm