搴芳 qiān fāng · khiên phương Hán Việt: khiên phương · Pinyin: qiān fāng Tổng quan Cấu tạo: 搴 (khiên) + 芳 (phương)Pinyinqiān fāngHán Việtkhiên phươngCấu tạo搴 + 芳 · khiên + phương nghĩa thành phần: khiên + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采摘花草。Tân Hoa Tự Điển 1.采摘花草。