搴裳

qiān shang khiên thường

Hán Việt: khiên thường · Pinyin: qiān shang

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撩起衣裳。清.呂碧城〈瑞鶴仙.瘴風寬蕙帶〉詞:「搴裳步隘,正雨過湍奔石瀨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹褰裳。提起衣裳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹褰裳。提起衣裳。