搴陟 qiān zhì · khiên trắc Hán Việt: khiên trắc · Pinyin: qiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 搴 (khiên) + 陟 (trắc)Pinyinqiān zhìHán Việtkhiên trắcCấu tạo搴 + 陟 · khiên + trắc nghĩa thành phần: khiên + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提衣涉水。Tân Hoa Tự Điển 1.提衣涉水。