搶上風

thưởng thượng phong

Hán Việt: thưởng thượng phong

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (thượng) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搶上風 iǎng shàngfēng v.o. jockey for (an advantageous) position