搶來 qiǎng lái · thưởng lai Hán Việt: thưởng lai · Pinyin: qiǎng lái Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 來 (lai)Pinyinqiǎng láiHán Việtthưởng laiCấu tạo搶 + 來 · thưởng + lai nghĩa thành phần: thưởng + lai