搶功

qiǎng gōng thưởng công

Hán Việt: thưởng công · Pinyin: qiǎng gōng

Tổng quan

cướp công lao của người khác

Cấu tạo: (thưởng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cướp công lao của người khác

Eng

  • CC-CEDICT to take credit for sb else's achievements
  • Cihui to take credit for sb else's achievements