搶呼

qiǎng hū thưởng hô

Hán Việt: thưởng hô · Pinyin: qiǎng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極度悲痛憤怒。《聊齋志異.卷四.促織》:「因而化怒為悲,搶呼欲絕。」